order insessores

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ chim đậu: "order insessores" một thuật ngữ phân loại học , dùng để chỉ một bộ chim chân thích nghi với việc đậu trên cành cây ( dụ như cành cây). Thuật ngữ này hiện nay hầu như không còn được các nhà phân loại học sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Nhà phân loại học đã nghiên cứu bộ chim đậu để hiểu về các loài chim tập tính đậu trên cành.)
  • (Bộ chim đậu bao gồm nhiều loài chim biết hót quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order insessores (archaic)": dạng cổ, không còn được dùng trong phân loại hiện đại.
    • Although the order insessores is abandoned, its concept helps in understanding bird evolution. (Mặc dù bộ chim đậu đã bị bỏ, khái niệm này giúp hiểu về sự tiến hóa của chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Insessorial (tính từ): thuộc về chim đậu, liên quan đến việc đậu.
    • The insessorial feet of sparrows are perfect for gripping branches. (Chân kiểu chim đậu của chim sẻ rất hoàn hảo để bám vào cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Perching birds: chim đậu, một nhóm chim không chính thức.
  • Passeriformes: bộ Sẻ, nhóm chim đậu hiện đại thay thế cho "order insessores".
Các cụm từ liên quan
  • Order insessores (obsolete): bộ chim đậu (lỗi thời).
    • This classification is now referred to as order insessores (obsolete) in historical texts. (Sự phân loại này hiện được gọi là bộ chim đậu (lỗi thời) trong các văn bản lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.